Sơ đồ ghế Airbus A220-300 theo hãng hàng không
So sánh sơ đồ ghế máy bay Airbus A220-300 theo hãng hàng không. Chọn một hãng để xem các cách bố trí ghế được liệt kê bên dưới.
| Số phiên bản | Sơ đồ ghế | ||
|---|---|---|---|
| Air Austral | 1 | 132 | Sơ đồ ghế |
| Air Baltic | 148–149 | Sơ đồ ghế | |
| Air Canada | 1 | 137 | Sơ đồ ghế |
| Air France | 1 | 148 | Sơ đồ ghế |
| Air Niugini | 1 | 138 | Sơ đồ ghế |
| Air Tanzania | 1 | 132 | Sơ đồ ghế |
| Animawings | 137–148 | Sơ đồ ghế | |
| Breeze Airways | 126–137 | Sơ đồ ghế | |
| Bulgaria Air | 1 | 143 | Sơ đồ ghế |
| Croatia Airlines | 1 | 149 | Sơ đồ ghế |
| Cyprus Airways | 122–140 | Sơ đồ ghế | |
| Delta | 1 | 130 | Sơ đồ ghế |
| Ibom Air | 1 | 132 | Sơ đồ ghế |
| Iraqi Airways | 1 | 132 | Sơ đồ ghế |
| ITA Airways | 148–149 | Sơ đồ ghế | |
| JetBlue | 1 | 140 | Sơ đồ ghế |
| Korean Air | 1 | 140 | Sơ đồ ghế |
| Lufthansa City | 1 | 148 | Sơ đồ ghế |
| National Jet Systems | 1 | 137 | Sơ đồ ghế |
| Qantas | 1 | 137 | Sơ đồ ghế |
| Qantaslink | 1 | 137 | Sơ đồ ghế |
| Smartwings | 1 | 149 | Sơ đồ ghế |
| SWISS | 1 | 145 | Sơ đồ ghế |
| TAAG | 1 | 137 | Sơ đồ ghế |











































