Sơ đồ ghế Boeing 737-400 theo hãng hàng không
So sánh sơ đồ ghế máy bay Boeing 737-400 theo hãng hàng không. Chọn một hãng để xem các cách bố trí ghế được liệt kê bên dưới.
| Số phiên bản | Sơ đồ ghế | ||
|---|---|---|---|
| 4Airways | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Aero Contractors | 1 | 144 | Sơ đồ ghế |
| Aeroregional | 145–168 | Sơ đồ ghế | |
| Air Mediterranean | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Air North | 1 | 156 | Sơ đồ ghế |
| AlMasria Airlines | 158–168 | Sơ đồ ghế | |
| Calm Air | 1 | 72 | Sơ đồ ghế |
| Canadian North | 1 | 156 | Sơ đồ ghế |
| Daallo Airlines | 1 | 148 | Sơ đồ ghế |
| FlySafair | 1 | 165 | Sơ đồ ghế |
| GetJet Airlines | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| GP Aviation | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Jordan Aviation | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Nesma Airlines | 158–168 | Sơ đồ ghế | |
| Nolinor Aviation | 1 | 159 | Sơ đồ ghế |
| Safair | 1 | 165 | Sơ đồ ghế |
| Sepehran Airlines | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Tailwind Airlines | 1 | 168 | Sơ đồ ghế |
| Turpial Airlines | 144–158 | Sơ đồ ghế | |
| UTair Aviation | 1 | 159 | Sơ đồ ghế |







































