Sơ đồ ghế COMAC C909 theo hãng hàng không
So sánh sơ đồ ghế máy bay COMAC C909 theo hãng hàng không. Chọn một hãng để xem các cách bố trí ghế được liệt kê bên dưới.
| Số phiên bản | Sơ đồ ghế | ||
|---|---|---|---|
| Air China | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| Chengdu Airlines | 78–90 | Sơ đồ ghế | |
| China Eastern | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| China Express Airlines | 1 | 95 | Sơ đồ ghế |
| China Southern | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| Genghis Khan Air | 78–90 | Sơ đồ ghế | |
| Jiangxi Air | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| Lao Airlines | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| OTT Airlines | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |
| TransNusa | 89–95 | Sơ đồ ghế | |
| Urumqi Air | 1 | 78 | Sơ đồ ghế |
| VietJet Air | 1 | 90 | Sơ đồ ghế |





















