Trang chủ / Air Burkina/ E195 Cấu hình E195 này của Air Burkina có tổng cộng 104 ghế: 12 ghế Thương gia và 92 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Nhà vệ sinh Khu bếp Nhà vệ sinh Khu bếp 1A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
1A 1H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
1H 1J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
1J 2A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2A 2H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2H 2J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2J 3A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3A 3H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3H 3J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3J 4A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4A 4H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4H 4J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4J 7A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
7A 7B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
7B 7H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
7H 7J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
7J 8A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8A 8B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8B 8H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8H 8J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8J 9A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9A 9B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9B 9H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9H 9J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9J 10A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10A 10B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10B 10H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10H 10J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10J 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11A 11B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11B 11H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11H 11J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11J 12A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
12A 12B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
12B 12H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
12H 12J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
12J 13A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13A 13B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13B 13H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13H 13J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13J 14A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14A 14B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14B 14H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14H 14J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14J 15A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15A 15B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15B 15H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15H 15J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15J 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16B 16H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16H 16J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16J 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17B 17H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17H 17J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17J 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18A 18B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18B 18H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18H 18J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18J 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19B 19H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19H 19J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19J 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20A 20B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20B 20H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20H 20J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20J 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21A 21B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21B 21H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21H 21J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21J 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22B 22H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22H 22J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22J 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23B 23H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23H 23J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23J 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24B 24H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24H 24J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24J 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25B 25H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25H 25J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25J 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26B 26H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26H 26J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26J 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27B 27H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27H 27J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27J 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
28A 28B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
28B 28H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
28H 28J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
28J 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29A 29B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29B 29H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29H 29J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29J Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Thương gia Hàng 2 Ghế hạng Thương gia Hàng 3 Ghế hạng Thương gia Hàng 4 Ghế hạng Thương gia Hàng 7 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 8 Ghế hạng Phổ thông Hàng 9 Ghế hạng Phổ thông Hàng 10 Ghế hạng Phổ thông Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 13 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế42 inch 106,7 cm Chiều rộng19,5 inch 49,5 cm Khoảng cách ghế31 inch 78,7 cm Embraer E195 của các hãng hàng không khác 18 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Embraer E195 Các máy bay khác của Air Burkina 1 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Air Burkina