Thương gia
- chỗ ngồi
- 44
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 12

Air New Zealand · Boeing 777
Boeing 777-300 (773)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 342 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 60 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1B, 1J, 1K | 1A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 2Thương gia | — | |
| 3Thương gia | — | |
| 4Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | — | |
| 9Thương gia | Vách ngăn: 9A, 9B, 9J, 9K | — |
| 10Thương gia | 10A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 11Thương gia | 11A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 12Thương gia | — | |
| 23Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 23A, 23B, 23D, 23E, 23F, 23G, 23J, 23K | — |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 26Phổ thông đặc biệt | — | |
| 27Phổ thông đặc biệt | — | |
| 28Phổ thông đặc biệt | — | |
| 29Phổ thông đặc biệt | — | |
| 30Phổ thông đặc biệt | — | |
| 34Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 34A, 34B, 34J, 34K | 34A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở 34K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | Vách ngăn: 36D, 36E, 36F, 36G | — |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 48A, 48B, 48C, 48D, 48E, 48F, 48G, 48H, 48J, 48K | 48A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — | |
| 60Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 342 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 60 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.