Phổ thông
- chỗ ngồi
- 44
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 16
Airlink · Embraer ERJ-140
Embraer ERJ-140 (ERD)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 44 chỗ ngồi trong 1 cabin, với hàng 16 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Phổ thông | Cửa sổ: 1A | 1A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 2Phổ thông | Cửa sổ: 2A | — |
| 3Phổ thông | Cửa sổ: 3A, 3CGhế giữa: 3B | — |
| 4Phổ thông | Cửa sổ: 4A, 4CGhế giữa: 4B | — |
| 5Phổ thông | Cửa sổ: 5A, 5CGhế giữa: 5B | — |
| 6Phổ thông | Cửa sổ: 6A, 6CGhế giữa: 6B | — |
| 7Phổ thông | Cửa sổ: 7A, 7CGhế giữa: 7B | — |
| 8Phổ thông | Cửa sổ: 8A, 8CGhế giữa: 8B | — |
| 9Phổ thông | Cửa sổ: 9A, 9CGhế giữa: 9B | — |
| 10Phổ thông | Cửa sổ: 10A, 10CGhế giữa: 10B | 10B: Nên tránh nếu có thể — Riêng tư hơn · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 10C: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 11Phổ thông | Cửa sổ: 11A, 11CGhế giữa: 11B | 11A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 11C: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 12Phổ thông | Cửa sổ: 12A, 12CGhế giữa: 12B | — |
| 13Phổ thông | Cửa sổ: 13A, 13CGhế giữa: 13B | — |
| 14Phổ thông | Cửa sổ: 14A, 14CGhế giữa: 14B | — |
| 15Phổ thông | Cửa sổ: 15A, 15CGhế giữa: 15B | — |
| 16Phổ thông | Cửa sổ: 16A, 16CGhế giữa: 16B | 16B: Nên tránh nếu có thể — Riêng tư hơn · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 44 chỗ ngồi trong 1 cabin, với hàng 16 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.