Trang chủ / American Airlines/ CRJ900 V.4 Cấu hình CRJ900 V.4 này của American Airlines có tổng cộng 76 ghế: 36 ghế Phổ thông, 12 ghế Hạng nhất và 28 ghế Phổ thông đặc biệt. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Khu bếp Nhà vệ sinh Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Nhà vệ sinh 1A, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1A 1C, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1C 1D, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1D 2A, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
2A 2C, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
2C 2D, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
2D 3A, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
3A 3C, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
3C 3D, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
3D 4A, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
4A 4C, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
4C 4D, Hạng nhất, Ghế cao cấp, Trung tính
4D 5A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
5A 5B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
5B 5C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
5C 5D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
5D 6A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6A 6B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6B 6C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6C 6D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6D 7A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7A 7B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7B 7C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7C 7D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7D 8A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8A 8B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8B 8C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8C 8D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8D 9A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9A 9B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9B 9C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9C 9D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9D 10A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10A 10B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10B 10C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10C 10D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10D 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11A 11B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11B 11C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11C 11D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11D 12A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
12A 12B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
12B 12C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
12C 12D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
12D 13A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13A 13B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13B 13C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13C 13D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13D 14A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14A 14B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14B 14C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14C 14D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14D 15A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15A 15B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15B 15C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15C 15D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15D 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16B 16C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16C 16D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16D 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17B 17C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17C 17D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17D 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18A 18B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18B 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18C 18D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18D 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19B 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19C 19D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19D 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20A 20B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20B 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20C 20D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20D Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Hạng nhất có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 2 Ghế hạng Hạng nhất Hàng 3 Ghế hạng Hạng nhất Hàng 4 Ghế hạng Hạng nhất Hàng 5 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn Hàng 6 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 7 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 8 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 9 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 10 Ghế hạng Phổ thông Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 13 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần nhà vệ sinh Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế37 inch 94 cm Chiều rộng19,6 inch 49,8 cm Khoảng cách ghế34–38 inch 86,4–96,5 cm Chiều rộng17,3 inch 43,9 cm Khoảng cách ghế31 inch 78,7 cm Chiều rộng17,3 inch 43,9 cm Bombardier CRJ-900 của các hãng hàng không khác 17 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Bombardier CRJ-900 Các máy bay khác của American Airlines 18 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của American Airlines