Trang chủ / CommuteAir/ ERJ 145 Cấu hình ERJ 145 này của CommuteAir có tổng cộng 50 ghế: 48 ghế Phổ thông và 2 ghế Phổ thông đặc biệt. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp 1A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1A 2A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2A 3A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3A 3C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3C 3D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3D 4A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4A 4C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4C 4D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4D 5A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5A 5C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5C 5D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5D 6A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6A 6C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6C 6D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6D 7A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7A 7C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7C 7D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7D 8A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8A 8C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8C 8D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8D 9A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9A 9C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9C 9D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9D 10A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10A 10C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10C 10D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10D 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11A 11C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11C 11D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
11D 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
18A 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
18C 18D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
18D 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19C 19D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19D 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20A 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20C 20D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20D 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21A 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21C 21D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21D 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22C 22D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22D 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23D 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
24A 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
24C 24D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
24D Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 2 Ghế hạng Phổ thông Hàng 3 Ghế hạng Phổ thông và Phổ thông đặc biệt Hàng 4 Ghế hạng Phổ thông Hàng 5 Ghế hạng Phổ thông Hàng 6 Ghế hạng Phổ thông Hàng 7 Ghế hạng Phổ thông Hàng 8 Ghế hạng Phổ thông Hàng 9 Ghế hạng Phổ thông Hàng 10 Ghế hạng Phổ thông Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần nhà vệ sinh tại ghế 24A Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế31 inch 78,7 cm Chọn một ghế trên sơ đồ để xem thông tin chi tiết.
Embraer ERJ-145 của các hãng hàng không khác 33 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Embraer ERJ-145