Trang chủ / Egyptair/ Airbus A321neo Cấu hình Airbus A321neo này của Egyptair có tổng cộng 182 ghế: 16 ghế Thương gia và 166 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Khu bếp Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh 8A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
8A 8C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
8C 8H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
8H 8K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
8K 9A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9A 9C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9C 9H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9H 9K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9K 10A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10A 10C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10C 10H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10H 10K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
10K 11A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11A 11C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11C 11H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11H 11K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
11K 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20A 20B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20B 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20C 20H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20H 20J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20J 20K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
20K 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21A 21B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21B 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21C 21H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21H 21J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21J 21K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21K 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22B 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22C 22H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22H 22J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22J 22K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22K 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23B 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23H 23J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23J 23K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23K 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24B 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24H 24J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24J 24K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24K 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25B 25C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25H 25J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25J 25K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25K 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26B 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26C 26H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26H 26J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26J 26K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26K 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27B 27C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27C 27H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27H 27J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27J 27K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27K 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28A 28B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28B 28C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28C 28H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28H 28J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28J 28K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
28K 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29A 29B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29B 29C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29C 29H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29H 29J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29J 29K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
29K 30A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30A 30B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30B 30C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30C 30H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30H 30J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30J 30K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
30K 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31A 31B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31B 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31C 31H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31H 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31J 31K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31K 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32B 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32H 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32J 32K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32K 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33A 33B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33B 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33C 33H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33H 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33J 33K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33K 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34A 34B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34B 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34C 34H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34H 34J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34J 34K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34K 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35A 35B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35B 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35C 35H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35H 35J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35J 35K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35K 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36A 36B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36B 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36C 36H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36H 36J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36J 36K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36K 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37A 37B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37B 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37C 37H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37H 37J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37J 37K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37K 38B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38B 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38C 38H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38H 38J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38J 39A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
39A 39B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39B 39C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39C 39H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39H 39J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39J 39K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
39K 40A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40A 40B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40B 40C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40C 40H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40H 40J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40J 40K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40K 41A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41A 41B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41B 41C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41C 41H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41H 41J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41J 41K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41K 42A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42A 42B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42B 42C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42C 42H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42H 42J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42J 42K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42K 43A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43A 43B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43B 43C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43C 43H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43H 43J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43J 43K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43K 44A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44A 44B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44B 44C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44C 44H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44H 44J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44J 44K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44K 45A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45A 45B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45B 45C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45C 45H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45H 45J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45J 45K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45K 46A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46A 46B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46B 46C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46C 46H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46H 46J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46J 46K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
46K 47A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47A 47B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47B 47C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47C 47H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47H 47J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47J 47K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
47K Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA
Chọn ghế của bạn 8A , 8C và 8K nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Thương gia. 8A và 8K nằm cạnh cửa sổ. Ở 8A , 8C , 8H và 8K , bạn sẽ ngồi gần khu bếp.
30B , 30C và 30H nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Phổ thông. Khả năng ngả lưng có thể bị hạn chế ở 28B , 28C và 28H .
Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 8 Ghế hạng Thương gia có chỗ để chân rộng hơn và ghế gần khu bếp Hàng 9 Ghế hạng Thương gia Hàng 10 Ghế hạng Thương gia Hàng 11 Ghế hạng Thương gia Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn và ghế có thể hẹp hơn Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 24A và 24K Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được và độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hàng 30 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 37A và 37K Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 39 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm tại ghế 39A và 39K và chỗ để chân rộng hơn tại ghế 39A và 39K Hàng 40 Ghế hạng Phổ thông Hàng 41 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 41A và 41K Hàng 42 Ghế hạng Phổ thông Hàng 43 Ghế hạng Phổ thông Hàng 44 Ghế hạng Phổ thông Hàng 45 Ghế hạng Phổ thông Hàng 46 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 46A và 46K và ghế gần nhà vệ sinh Hàng 47 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh và độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế48 inch 121,9 cm Khoảng cách ghế29–30 inch 73,7–76,2 cm Airbus A321neo của các hãng hàng không khác 106 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Airbus A321neo Các máy bay khác của Egyptair 9 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Egyptair