Trang chủ / Hainan Airlines/ Boeing 737-800 Cấu hình Boeing 737-800 này của Hainan Airlines có tổng cộng 170 ghế: 8 ghế Thương gia và 162 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh 1A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1A 1C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1C 1H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1H 1K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1K 2A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2A 2C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2C 2H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2H 2K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2K 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31A 31B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31B 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31C 31H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31H 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31J 31K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
31K 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32A 32B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32B 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32C 32H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32H 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32J 32K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
32K 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33A 33B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33B 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33C 33H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33H 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33J 33K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
33K 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34A 34B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34B 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34C 34H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34H 34J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34J 34K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
34K 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35A 35B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35B 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35C 35H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35H 35J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35J 35K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35K 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
36A 36B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
36B 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
36C 36H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
36H 36J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
36J 36K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
36K 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37A 37B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37B 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37C 37H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37H 37J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37J 37K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
37K 38A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38A 38B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38B 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38C 38H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38H 38J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38J 38K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38K 39A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39A 39B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39B 39C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39C 39H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39H 39J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39J 39K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39K 40A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40A 40B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40B 40C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40C 40H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40H 40J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40J 40K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
40K 41A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41A 41B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41B 41C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41C 41H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41H 41J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41J 41K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
41K 42A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42A 42B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42B 42C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42C 42H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42H 42J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42J 42K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42K 43A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43A 43B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43B 43C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43C 43H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43H 43J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43J 43K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43K 44A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44A 44B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44B 44C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44C 44H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44H 44J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44J 44K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44K 45A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45A 45B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45B 45C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45C 45H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45H 45J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45J 45K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45K 46A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46A 46B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46B 46C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46C 46H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46H 46J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46J 46K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46K 47A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47A 47B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47B 47C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47C 47H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47H 47J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47J 47K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47K 48A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48A 48B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48B 48C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48C 48H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48H 48J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48J 48K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48K 49A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49A 49B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49B 49C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49C 49H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49H 49J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49J 49K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49K 50A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50A 50B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50B 50C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50C 50H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50H 50J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50J 50K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50K 51A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51A 51B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51B 51C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51C 51H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51H 51J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51J 51K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51K 52A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52A 52B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52B 52C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52C 52H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52H 52J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52J 52K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52K 53A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53A 53B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53B 53C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53C 53H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53H 53J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53J 53K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
53K 54A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54A 54B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54B 54C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54C 54H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54H 54J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54J 54K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
54K 55A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55A 55B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55B 55C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55C 55H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55H 55J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55J 55K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
55K 56A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56A 56B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56B 56C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56C 56H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56H 56J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56J 56K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
56K 57A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57A 57B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57B 57C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57C 57H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57H 57J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57J 57K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
57K Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA
Chọn ghế của bạn 1A , 1C và 1K nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Thương gia. 1A và 1K nằm cạnh cửa sổ. Ở 1A , 1C , 1H và 1K , bạn sẽ ngồi gần khu bếp.
32A , 32B và 32C nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Phổ thông. 32A nằm cạnh cửa sổ. Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp ở 31B , 31C và 31H .
Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Thương gia có chỗ để chân rộng hơn và ghế gần khu bếp Hàng 2 Ghế hạng Thương gia Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn và cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 31A và 31K Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 36A và chỗ để chân rộng hơn Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 37A và 37K và chỗ để chân rộng hơn Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 39 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được và chỗ để chân rộng hơn Hàng 40 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 41 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 42 Ghế hạng Phổ thông Hàng 43 Ghế hạng Phổ thông Hàng 44 Ghế hạng Phổ thông Hàng 45 Ghế hạng Phổ thông Hàng 46 Ghế hạng Phổ thông Hàng 47 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 47A và 47K Hàng 48 Ghế hạng Phổ thông Hàng 49 Ghế hạng Phổ thông Hàng 50 Ghế hạng Phổ thông Hàng 51 Ghế hạng Phổ thông Hàng 52 Ghế hạng Phổ thông Hàng 53 Ghế hạng Phổ thông Hàng 54 Ghế hạng Phổ thông Hàng 55 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 56 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh và cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 56A và 56K Hàng 57 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế50 inch 127 cm Khoảng cách ghế29–30 inch 73,7–76,2 cm Boeing 737-800 của các hãng hàng không khác 175 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Boeing 737-800 Các máy bay khác của Hainan Airlines 8 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Hainan Airlines