Trang chủ / Hunnu Air/ E195 E2 Cấu hình E195 E2 này của Hunnu Air có tổng cộng 136 ghế: 116 ghế Phổ thông và 20 ghế Phổ thông đặc biệt. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Khu bếp Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp 21A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
21A 21C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
21C 21D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
21D 21F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
21F 22A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22C 22D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22D 22F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22F 23A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23D 23F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23F 24A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24D 24F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24F 25A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25D 25F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25F 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26C 26D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26D 26F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26F 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27C 27D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27D 27F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27F 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28A 28C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28C 28D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28D 28F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28F 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29A 29C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29C 29D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29D 29F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29F 30A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30A 30C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30C 30D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30D 30F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30F 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31A 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31C 31D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31D 31F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31F 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32D 32F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32F 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33A 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33C 33D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33D 33F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33F 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
34A 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
34C 34D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
34D 34F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
34F 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35A 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35C 35D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35D 35F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
35F 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36A 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36C 36D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36D 36F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36F 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37A 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37C 37D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37D 37F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37F 38A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
38A 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
38C 38D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
38D 38F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
38F 39A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39A 39C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39C 39D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39D 39F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39F 40A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40A 40C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40C 40D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40D 40F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40F 41A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41A 41C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41C 41D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41D 41F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41F 42A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42A 42C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42C 42D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42D 42F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42F 43A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43A 43C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43C 43D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43D 43F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43F 44A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44A 44C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44C 44D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44D 44F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44F 45A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45A 45C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45C 45D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45D 45F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45F 46A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46A 46C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46C 46D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46D 46F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46F 47A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47A 47C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47C 47D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47D 47F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47F 48A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48A 48C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48C 48D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48D 48F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48F 49A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49A 49C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49C 49D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49D 49F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
49F 50A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50A 50C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50C 50D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50D 50F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
50F 51A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51A 51C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51C 51D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51D 51F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
51F 52A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52A 52C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52C 52D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52D 52F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
52F 53A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
53A 53C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
53C 53D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
53D 53F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
53F 54A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
54A 54C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
54C 54D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
54D 54F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
54F Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn và ghế gần khu bếp Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông Hàng 30 Ghế hạng Phổ thông Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông Hàng 39 Ghế hạng Phổ thông Hàng 40 Ghế hạng Phổ thông Hàng 41 Ghế hạng Phổ thông Hàng 42 Ghế hạng Phổ thông Hàng 43 Ghế hạng Phổ thông Hàng 44 Ghế hạng Phổ thông Hàng 45 Ghế hạng Phổ thông Hàng 46 Ghế hạng Phổ thông Hàng 47 Ghế hạng Phổ thông Hàng 48 Ghế hạng Phổ thông Hàng 49 Ghế hạng Phổ thông Hàng 50 Ghế hạng Phổ thông Hàng 51 Ghế hạng Phổ thông Hàng 52 Ghế hạng Phổ thông Hàng 53 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 54 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế32–33 inch 81,3–83,8 cm Khoảng cách ghế29–38 inch 73,7–96,5 cm Embraer E195-E2 của các hãng hàng không khác 17 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Embraer E195-E2 Các máy bay khác của Hunnu Air 2 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Hunnu Air