Trang chủ / Kenya Airways/ Boeing 737-800 Cấu hình Boeing 737-800 này của Kenya Airways có tổng cộng 170 ghế: 8 ghế Thương gia và 162 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Khu bếp Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh 1A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
1A 1C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
1C 1G, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
1G 1J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
1J 2A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2A 2C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2C 2G, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2G 2J, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2J 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11A 11B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11B 11C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11C 11G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11G 11H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11H 11J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11J 12A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12A 12B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12B 12C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12C 12G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12G 12H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12H 12J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12J 14A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14A 14B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14B 14C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14C 14G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14G 14H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14H 14J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14J 15A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15A 15B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15B 15C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15C 15G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15G 15H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15H 15J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15J 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16B 16C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16C 16G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16G 16H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16H 16J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16J 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17B 17C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17C 17G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17G 17H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17H 17J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17J 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18A 18B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18B 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18C 18G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18G 18H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18H 18J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18J 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19B 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19C 19G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19G 19H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19H 19J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19J 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20A 20B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20B 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20C 20G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20G 20H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20H 20J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
20J 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21A 21B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21B 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21C 21G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21G 21H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21H 21J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
21J 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22A 22B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22B 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22C 22G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22G 22H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22H 22J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
22J 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23B 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23G 23H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23H 23J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23J 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24B 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24G 24H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24H 24J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24J 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25B 25C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25G 25H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25H 25J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25J 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26B 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26C 26G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26G 26H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26H 26J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26J 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27B 27C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27C 27G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27G 27H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27H 27J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27J 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28A 28B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28B 28C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28C 28G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28G 28H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28H 28J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28J 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29A 29B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29B 29C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29C 29G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29G 29H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29H 29J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29J 30A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30A 30B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30B 30C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30C 30G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30G 30H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30H 30J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30J 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31A 31B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31B 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31C 31G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31G 31H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31H 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31J 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32B 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32G 32H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32H 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32J 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33A 33B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33B 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33C 33G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33G 33H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33H 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33J 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34A 34B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34B 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34C 34G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34G 34H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34H 34J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34J 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35A 35B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35B 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35C 35G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35G 35H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35H 35J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35J 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36A 36B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36B 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36C 36G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36G 36H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36H 36J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36J 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37A 37B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37B 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37C 37G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37G 37H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37H 37J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
37J 38A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38A 38B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38B 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38C 38G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38G 38H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38H 38J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
38J Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Thương gia có ghế gần khu bếp Hàng 2 Ghế hạng Thương gia Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 17A Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 18A và 18J Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông Hàng 30 Ghế hạng Phổ thông Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế48 inch 121,9 cm Khoảng cách ghế32–38 inch 81,3–96,5 cm Boeing 737-800 của các hãng hàng không khác 175 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Boeing 737-800 Các máy bay khác của Kenya Airways 3 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Kenya Airways