Trang chủ / KLM Cityhopper/ E190 Cấu hình E190 này của KLM Cityhopper có tổng cộng 100 ghế: 72 ghế Phổ thông và 28 ghế Phổ thông đặc biệt. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Khu bếp Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp 1A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1A 1C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1C 1D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1D 1F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
1F 2A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2A 2C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2C 2D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2D 2F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
2F 3A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3A 3C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3C 3D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3D 3F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
3F 4A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4A 4C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4C 4D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4D 4F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
4F 5A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5A 5C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5C 5D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5D 5F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
5F 6A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6A 6C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6C 6D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6D 6F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
6F 7A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7A 7C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7C 7D, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7D 7F, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
7F 8A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8A 8C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8C 8D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8D 8F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
8F 9A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9A 9C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9C 9D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9D 9F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
9F 10A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
10A 10C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
10C 10D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
10D 10F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
10F 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11A 11C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11C 11D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11D 11F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11F 12A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12A 12C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12C 12D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12D 12F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12F 14A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14A 14C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14C 14D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14D 14F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14F 15A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15A 15C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15C 15D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15D 15F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15F 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16C 16D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16D 16F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16F 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17C 17D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17D 17F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17F 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18A 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18C 18D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18D 18F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18F 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19C 19D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19D 19F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19F 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20A 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20C 20D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20D 20F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20F 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21A 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21C 21D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21D 21F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21F 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22C 22D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22D 22F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22F 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23D 23F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23F 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24D 24F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24F 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25D 25F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25F 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
26A 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
26C 26D, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
26D 26F, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
26F Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn Hàng 2 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 3 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 4 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 5 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 6 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 7 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt Hàng 8 Ghế hạng Phổ thông Hàng 9 Ghế hạng Phổ thông Hàng 10 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế33 inch 83,8 cm Khoảng cách ghế30–38 inch 76,2–96,5 cm Embraer E190 của các hãng hàng không khác 52 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Embraer E190 Các máy bay khác của KLM Cityhopper 2 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của KLM Cityhopper