Trang chủ / Lucky Air/ Boeing 737-700 Cấu hình Boeing 737-700 này của Lucky Air có tổng cộng 128 ghế: 8 ghế Thương gia và 120 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Khu bếp 11A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
11A 11C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
11C 11H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
11H 11K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
11K 12A, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12A 12C, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12C 12H, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12H 12K, Thương gia, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12K 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31A 31B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31B 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31C 31H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31H 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31J 31K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
31K 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32B 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32H 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32J 32K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32K 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33A 33B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33B 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33C 33H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33H 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33J 33K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33K 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34A 34B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34B 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34C 34H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34H 34J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34J 34K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34K 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35A 35B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35B 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35C 35H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35H 35J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35J 35K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35K 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36A 36B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36B 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36C 36H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36H 36J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36J 36K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36K 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37A 37B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37B 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37C 37H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37H 37J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37J 37K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
37K 38A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38A 38B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38B 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38C 38H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38H 38J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38J 38K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
38K 39A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39A 39B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39B 39C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39C 39H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39H 39J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39J 39K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
39K 40A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40A 40B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40B 40C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40C 40H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40H 40J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40J 40K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
40K 41A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41A 41B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41B 41C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41C 41H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41H 41J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41J 41K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
41K 42A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42A 42B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42B 42C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42C 42H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42H 42J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42J 42K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
42K 43A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43A 43B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43B 43C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43C 43H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43H 43J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43J 43K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
43K 44A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44A 44B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44B 44C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44C 44H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44H 44J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44J 44K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
44K 45A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45A 45B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45B 45C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45C 45H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45H 45J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45J 45K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
45K 46A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46A 46B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46B 46C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46C 46H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46H 46J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46J 46K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
46K 47A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47A 47B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47B 47C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47C 47H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47H 47J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47J 47K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
47K 48A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48A 48B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48B 48C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48C 48H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48H 48J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48J 48K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
48K 49A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49A 49B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49B 49C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49C 49H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49H 49J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49J 49K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
49K 50A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50A 50B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50B 50C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50C 50H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50H 50J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50J 50K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
50K Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 11 Ghế hạng Thương gia có ghế gần khu bếp Hàng 12 Ghế hạng Thương gia Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 34A và 34K Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 39 Ghế hạng Phổ thông Hàng 40 Ghế hạng Phổ thông Hàng 41 Ghế hạng Phổ thông Hàng 42 Ghế hạng Phổ thông Hàng 43 Ghế hạng Phổ thông Hàng 44 Ghế hạng Phổ thông Hàng 45 Ghế hạng Phổ thông Hàng 46 Ghế hạng Phổ thông Hàng 47 Ghế hạng Phổ thông Hàng 48 Ghế hạng Phổ thông Hàng 49 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 50 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế38 inch 96,5 cm Khoảng cách ghế31 inch 78,7 cm Boeing 737-700 của các hãng hàng không khác 56 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Boeing 737-700 Các máy bay khác của Lucky Air 6 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Lucky Air