Thương gia
- chỗ ngồi
- 80
- Hàng đầu
- 4
- Hàng cuối
- 88

Lufthansa · Boeing 747
Boeing 747-8 (748)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 364 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 88 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1K | — |
| 2Hạng nhất | — | |
| 3Hạng nhất | 3K: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 3A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 4Thương gia | Vách ngăn: 4A, 4C, 4D, 4G, 4H, 4K | — |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | — | |
| 8Thương gia | — | |
| 9Thương gia | — | |
| 10Thương gia | Vách ngăn: 10A, 10C, 10D, 10G, 10H, 10K | — |
| 11Thương gia | — | |
| 16Phổ thông | Vách ngăn: 16A, 16B, 16C, 16H, 16J, 16K | — |
| 18Phổ thông | Vách ngăn: 18D, 18E, 18F, 18G | — |
| 19Phổ thông | — | |
| 20Phổ thông | 20A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch 20K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch 20B: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 21Phổ thông đặc biệt | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 21A, 21C, 21H, 21K | 21A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 22Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 22D, 22E, 22F, 22G | — |
| 23Phổ thông đặc biệt | — | |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 27Phổ thông | Vách ngăn: 27A, 27B, 27C, 27D, 27E, 27F, 27G, 27H, 27J, 27K | — |
| 28Phổ thông | — | |
| 29Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | — | |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | Vách ngăn: 34A, 34B, 34C, 34D, 34E, 34F, 34G, 34H, 34J, 34K | — |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 81Thương gia | Vách ngăn: 81A, 81C, 81H, 81K | — |
| 82Thương gia | — | |
| 83Thương gia | — | |
| 84Thương gia | Vách ngăn: 84A, 84C, 84H, 84K | — |
| 85Thương gia | — | |
| 86Thương gia | — | |
| 87Thương gia | — | |
| 88Thương gia | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 364 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 88 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.