Thương gia
- chỗ ngồi
- 35
- Hàng đầu
- 2
- Hàng cuối
- 11

Malaysia Airlines · Airbus A350
Airbus A350-900 (359)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 286 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnNhiều nguồn đồng thuậnChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnNhiều nguồn đồng thuậnChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnNhiều nguồn đồng thuậnChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếNhiều nguồn đồng thuậnVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếNhiều nguồn đồng thuậnVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếNhiều nguồn đồng thuậnKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1D, 1G, 1K | — |
| 2Thương gia | Vách ngăn: 2A, 2D, 2G, 2K | — |
| 3Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | — | |
| 8Thương gia | — | |
| 9Thương gia | Vách ngăn: 9A | — |
| 10Thương gia | — | |
| 11Thương gia | — | |
| 12Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 12A, 12B, 12C, 12D, 12F, 12G, 12H, 12J, 12K | — |
| 14Phổ thông đặc biệt | 14A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 14K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 15Phổ thông đặc biệt | 15A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 16Phổ thông | Vách ngăn: 16D, 16F, 16G | — |
| 17Phổ thông | Vách ngăn: 17A, 17B, 17C, 17H, 17J, 17K | — |
| 18Phổ thông | — | |
| 19Phổ thông | — | |
| 20Phổ thông | — | |
| 21Phổ thông | — | |
| 22Phổ thông | — | |
| 23Phổ thông | — | |
| 24Phổ thông | — | |
| 25Phổ thông | 25B: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 25C: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 25D: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 26Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 26A, 26C, 26D, 26F, 26G, 26H, 26K | — |
| 27Phổ thông | — | |
| 28Phổ thông | — | |
| 29Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | — | |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 286 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.