Thương gia
- chỗ ngồi
- 44
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 11

Virgin Atlantic · Airbus A350
Airbus A350-1000 (351)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 335 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 71 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ để chân rộng hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1D, 1G, 1K | — |
| 2Thương gia | — | |
| 3Thương gia | — | |
| 4Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | — | |
| 8Thương gia | — | |
| 9Thương gia | — | |
| 10Thương gia | — | |
| 11Thương gia | — | |
| 21Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 21A, 21C, 21D, 21E, 21F, 21G, 21H, 21K | — |
| 22Phổ thông đặc biệt | — | |
| 23Phổ thông đặc biệt | — | |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 26Phổ thông đặc biệt | — | |
| 27Phổ thông đặc biệt | — | |
| 45Phổ thông | Vách ngăn: 45A, 45B, 45C, 45D, 45F, 45G, 45H, 45J, 45K | 45B: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 45C: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 45D: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 53B, 53C, 53D, 53F, 53G, 53H, 53J | — |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | 55A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 55K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 56Phổ thông | 56A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — | |
| 60Phổ thông | — | |
| 61Phổ thông | — | |
| 62Phổ thông | — | |
| 63Phổ thông | — | |
| 64Phổ thông | — | |
| 65Phổ thông | — | |
| 66Phổ thông | — | |
| 67Phổ thông | — | |
| 68Phổ thông | — | |
| 69Phổ thông | — | |
| 70Phổ thông | — | |
| 71Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 335 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 71 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.