Thương gia
- chỗ ngồi
- 42
- Hàng đầu
- 11
- Hàng cuối
- 85

Air China · Boeing 747
Boeing 747-400 (744)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 344 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 85 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1D, 1H, 1L | — |
| 2Hạng nhất | — | |
| 3Hạng nhất | — | |
| 11Thương gia | Vách ngăn: 11A, 11C, 11J, 11L | 11A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 12Thương gia | — | |
| 13Thương gia | — | |
| 14Thương gia | — | |
| 31Phổ thông | Vách ngăn: 31A, 31B, 31C, 31D, 31E, 31F, 31H, 31J, 31K, 31L | 31K: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 31B: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 31C: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 39A, 39B, 39C, 39J, 39K, 39LVách ngăn: 39D, 39E, 39F, 39H | — |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | Vách ngăn: 48A, 48B, 48C, 48J, 48K, 48L | — |
| 49Phổ thông | Vách ngăn: 49D, 49E, 49F, 49H | — |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — | |
| 60Phổ thông | — | |
| 61Phổ thông | — | |
| 62Phổ thông | — | |
| 80Thương gia | — | |
| 81Thương gia | — | |
| 82Thương gia | — | |
| 83Thương gia | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 83A, 83C, 83J, 83L | 83A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 83L: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 84Thương gia | — | |
| 85Thương gia | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 344 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 85 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.