Thương gia
- chỗ ngồi
- 18
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 6

Air New Zealand · Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 302 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 65 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1J, 1K | — |
| 2Thương gia | 2A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 2K: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 3Thương gia | 3A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 4Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 23Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 23A, 23B, 23D, 23E, 23F, 23J, 23K | — |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 34Phổ thông | Vách ngăn: 34J, 34K | 34J: Nên tránh nếu có thể — Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 35Phổ thông | Vách ngăn: 35A, 35B, 35C, 35D, 35E, 35F | 35E: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 35F: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 50A, 50B, 50C, 50H, 50J, 50K | — |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | Vách ngăn: 52D, 52E, 52F | — |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — | |
| 60Phổ thông | — | |
| 61Phổ thông | — | |
| 62Phổ thông | — | |
| 63Phổ thông | — | |
| 64Phổ thông | — | |
| 65Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 302 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 65 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.