Nhận biết cấu hình
Hàng 1 có A/C và H/K; hàng 2–5 thêm D/G ở giữa. Phổ thông chủ yếu bố trí 3–3–3. Hàng 9 chỉ có H/J/K; hàng 8 và 10 không có cụm ghế giữa. Hàng 44–45 có bảy ghế.

ANA · Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết qua năm hàng Premium Class, khoang Phổ thông bắt đầu ở hàng 6 và hàng cuối gồm 46D, 46F, 46G. Premium Class là tên dịch vụ nội địa của ANA.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chúng tôi chưa có đủ dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy để xếp hạng những lựa chọn tốt nhất.
Chỗ ngồi cần tránh
Chúng tôi chưa có đủ dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy để nêu tên những chỗ ngồi nên tránh.
Khám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Nội dung được kiểm tra
Hàng 1 có A/C và H/K; hàng 2–5 thêm D/G ở giữa. Phổ thông chủ yếu bố trí 3–3–3. Hàng 9 chỉ có H/J/K; hàng 8 và 10 không có cụm ghế giữa. Hàng 44–45 có bảy ghế.
Phần mô tả của hãng và sơ đồ này khớp mọi mã ghế. Hình ANA in hàng 26 trước 25; sơ đồ này theo thứ tự liên tiếp và vị trí minh họa của AeroLOPA. Sơ đồ thể hiện năm nhà vệ sinh và các cửa. Hãy đối chiếu với sơ đồ đặt chỗ; độ thoải mái từng ghế và điều kiện ngồi cạnh cửa thoát hiểm chưa được xác minh ở đây.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Premium Class | — | |
| 2Premium Class | — | |
| 3Premium Class | — | |
| 4Premium Class | — | |
| 5Premium Class | — | |
| 6Phổ thông | — | |
| 7Phổ thông | — | |
| 8Phổ thông | — | |
| 9Phổ thông | — | |
| 10Phổ thông | — | |
| 11Phổ thông | — | |
| 12Phổ thông | — | |
| 13Phổ thông | — | |
| 14Phổ thông | — | |
| 15Phổ thông | — | |
| 16Phổ thông | — | |
| 17Phổ thông | — | |
| 18Phổ thông | — | |
| 19Phổ thông | — | |
| 20Phổ thông | — | |
| 21Phổ thông | — | |
| 22Phổ thông | — | |
| 23Phổ thông | — | |
| 24Phổ thông | — | |
| 25Phổ thông | — | |
| 26Phổ thông | — | |
| 27Phổ thông | — | |
| 28Phổ thông | — | |
| 29Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | — | |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết qua năm hàng Premium Class, khoang Phổ thông bắt đầu ở hàng 6 và hàng cuối gồm 46D, 46F, 46G. Premium Class là tên dịch vụ nội địa của ANA.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.