
Hãng hàng không · NH
ANA sơ đồ chỗ ngồi
So sánh các cấu hình máy bay hiện có và dùng số ghế để xác định cấu hình trong đặt chỗ của bạn.
- sơ đồ chỗ ngồi
- 29
- chỗ ngồi
- 74–520
Airbus A320
Airbus A320 (320)
Airbus A321neo (321) Domestic
Airbus A321neo (321) Domestic
Airbus A380
Airbus A380 (388)
Boeing 737
Boeing 737-500 (735) ANA Wings
Boeing 737
Boeing 737-700 (737)
Boeing 737
Boeing 737-800 (738)
Boeing 767
Boeing 767-300 (763) Domestic
Boeing 767
Boeing 767-300ER (763)
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 767-300ER (763) Layout 1
- chỗ ngồi
- 202
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 39
16A · Chỗ sát cửa sổ
!18A · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 767-300ER (763) Layout 2
- chỗ ngồi
- 214
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 45
11A · Chỗ sát cửa sổ
!10A · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch
Boeing 777
Boeing 777-200 (772) Domestic
Boeing 777
Boeing 777-300 (773) Domestic
Boeing 777
Boeing 777-300ER (77W)
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 777-300ER (77W) Layout 1
- chỗ ngồi
- 250
- cabin
- 4
- Hàng cuối
- 42
10C · Riêng tư hơn
!30A · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 777-300ER (77W) Layout 2
- chỗ ngồi
- 212
- cabin
- 4
- Hàng cuối
- 42
18C · Chỗ để chân rộng hơn
!41J · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 777-300ER (77W) Layout 3
- chỗ ngồi
- 264
- cabin
- 4
- Hàng cuối
- 42
10K · Chỗ sát cửa sổ
!30A · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 777-300ER (77W) Layout 4
- chỗ ngồi
- 212
- cabin
- 4
- Hàng cuối
- 42
25A · Chỗ để chân rộng hơn
!30A · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp
Boeing 787
Boeing 787-10 (781)
Boeing 787
Boeing 787-8 (788)
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-8 (788) Layout 1
- chỗ ngồi
- 169
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 31
1A · Chỗ sát cửa sổ
!30H · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-8 (788) Layout 2
- chỗ ngồi
- 240
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 34
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-8 (788) Layout 3 - Domestic
- chỗ ngồi
- 335
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 42
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-8 (788) Layout 4
- chỗ ngồi
- 184
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 35
Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-9 (789) Layout 1
- chỗ ngồi
- 215
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 36
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-9 (789) Layout 2
- chỗ ngồi
- 246
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 42
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-9 (789) Layout 3 - Domestic
- chỗ ngồi
- 395
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 48
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-9 Domestic — 375 seats
- chỗ ngồi
- 375
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 46
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Boeing 787-9 International — 206 seats
- chỗ ngồi
- 206
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 36
Bombardier Q400 (DH4) ANA Wings