Thương gia
- chỗ ngồi
- 56
- Hàng đầu
- 10
- Hàng cuối
- 16

British Airways · Boeing 777
Boeing 777-300 (773)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 299 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 50 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệchDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệchDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệchDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1E, 1F, 1K | — |
| 2Hạng nhất | — | |
| 3Hạng nhất | 3A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Có lợi thế về chỗ cất đồ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 3K: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Có lợi thế về chỗ cất đồ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 4Hạng nhất | — | |
| 10Thương gia | Vách ngăn: 10A, 10B, 10D, 10E, 10F, 10G, 10J, 10K | 10B: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 11Thương gia | — | |
| 12Thương gia | — | |
| 13Thương gia | — | |
| 14Thương gia | — | |
| 15Thương gia | — | |
| 16Thương gia | — | |
| 21Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 21D, 21E, 21F, 21G | — |
| 22Phổ thông đặc biệt | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 22A, 22B, 22J, 22K | 22A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp |
| 23Phổ thông đặc biệt | — | |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 26Phổ thông đặc biệt | — | |
| 28Phổ thông | Vách ngăn: 28A, 28B, 28D, 28E, 28F, 28J, 28K | — |
| 29Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | — | |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 37A, 37B, 37C, 37H, 37J, 37KVách ngăn: 37D, 37E, 37F | 37A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp 37K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 299 chỗ ngồi trong 4 cabin, với hàng 50 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.