
Hãng hàng không · BA
British Airways sơ đồ chỗ ngồi
So sánh các cấu hình máy bay hiện có và dùng số ghế để xác định cấu hình trong đặt chỗ của bạn.
30sơ đồ chỗ ngồi
Kiểm tra số chỗ ngồi
So sánh các cấu hình máy bay hiện có và dùng số ghế để xác định cấu hình trong đặt chỗ của bạn.
- sơ đồ chỗ ngồi
- 30
- chỗ ngồi
- 32–469
Airbus A318
Airbus A318 (318)
Airbus A319
Airbus A319 (319) Domestic
Airbus A319 (319) Domestic Layout 1
- chỗ ngồi
- 143
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 25
✓1A · Chỗ để chân rộng hơn
!9B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A319 (319) Domestic Layout 2
- chỗ ngồi
- 132
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 22
✓1A · Chỗ để chân rộng hơn
!8B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A319 (319) Domestic Layout 3
- chỗ ngồi
- 144
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 25
✓10A · Chỗ để chân rộng hơn
!25B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A319
Airbus A319 (319) European
Airbus A320
Airbus A320 (320) Domestic
Airbus A320
Airbus A320 (320) European
Airbus A321
Airbus A321 (321) Domestic
Airbus A321
Airbus A321 (321) European
Airbus A321
Airbus A321 (321) International
Airbus A321neo (321)
Airbus A321neo (321)
Airbus A350
Airbus A350-1000 (351)
Airbus A380
Airbus A380-800 (388)
Boeing 747
Boeing 747-400 (744)
Boeing 777
Boeing 777-200 (772) Four Class
Boeing 777
Boeing 777-200 (772) Gatwick Three Class
Boeing 777
Boeing 777-200 (772) Three Class
Boeing 777
Boeing 777-300 (773)
Boeing 787
Boeing 787-10 (781)
Boeing 787
Boeing 787-8 (788)
Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Embraer E-170
Embraer E-170 European
Embraer E-170
Embraer E-170 UK Domestic
Embraer E-190
Embraer E-190 European
Embraer E-190