Thương gia
- chỗ ngồi
- 35
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 7

British Airways · Boeing 787
Boeing 787-8 (788)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 214 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1B, 1D, 1E, 1F, 1J, 1K | — |
| 2Thương gia | — | |
| 3Thương gia | 3A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 3K: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 6Thương gia | Vách ngăn: 6A, 6B, 6D, 6E, 6F, 6J, 6K | — |
| 7Thương gia | 7A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 10Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 10A, 10B, 10D, 10E, 10F, 10J, 10K | 10E: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 11Phổ thông đặc biệt | — | |
| 12Phổ thông đặc biệt | — | |
| 13Phổ thông đặc biệt | — | |
| 20Phổ thông | Vách ngăn: 20D, 20E, 20F | — |
| 21Phổ thông | Vách ngăn: 21A, 21B, 21C, 21H, 21J, 21K | — |
| 22Phổ thông | — | |
| 23Phổ thông | — | |
| 24Phổ thông | — | |
| 25Phổ thông | — | |
| 26Phổ thông | — | |
| 27Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 30A, 30B, 30C, 30D, 30E, 30F, 30H, 30J, 30K | 30A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở 30K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 214 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.