Thương gia
- chỗ ngồi
- 52
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 13

Japan Airlines · Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 203 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1D, 1G, 1K | — |
| 2Thương gia | — | |
| 3Thương gia | — | |
| 4Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | — | |
| 8Thương gia | Vách ngăn: 8A, 8D, 8G, 8K | — |
| 9Thương gia | — | |
| 10Thương gia | 10A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 10K: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 11Thương gia | 11A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 12Thương gia | — | |
| 13Thương gia | — | |
| 17Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 17A, 17C, 17D, 17E, 17G, 17H, 17K | — |
| 18Phổ thông đặc biệt | — | |
| 19Phổ thông đặc biệt | — | |
| 20Phổ thông đặc biệt | — | |
| 21Phổ thông đặc biệt | — | |
| 45Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 45A, 45C, 45H, 45K | — |
| 46Phổ thông | Vách ngăn: 46D, 46E, 46F, 46G | 46E: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 46F: Nên tránh nếu có thể — Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé 46D: Nên tránh nếu có thể — Riêng tư hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 203 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.