Thương gia
- chỗ ngồi
- 42
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 12

Qantas · Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 236 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Thương gia | Vách ngăn: 1A, 1K | — |
| 2Thương gia | Vách ngăn: 2E, 2F | — |
| 3Thương gia | — | |
| 4Thương gia | — | |
| 5Thương gia | — | |
| 6Thương gia | — | |
| 7Thương gia | 7K: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 8Thương gia | — | |
| 10Thương gia | Vách ngăn: 10A, 10E, 10F, 10K | 10A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 10K: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 11Thương gia | — | |
| 12Thương gia | — | |
| 20Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 20A, 20B, 20D, 20E, 20F, 20J, 20K | 20B: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Gần vị trí nôi em bé |
| 21Phổ thông đặc biệt | — | |
| 22Phổ thông đặc biệt | — | |
| 23Phổ thông đặc biệt | — | |
| 40Phổ thông | Vách ngăn: 40A, 40B, 40C, 40D, 40E, 40F, 40H, 40J, 40K | — |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 46A, 46B, 46C, 46H, 46J, 46KVách ngăn: 46D, 46E, 46F | 46A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở 46K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 236 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.