Trang chủ / Kenya Airways/ E190 V.2 Cấu hình E190 V.2 này của Kenya Airways có tổng cộng 97 ghế: 9 ghế Thương gia và 88 ghế Phổ thông. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Khu bếp Khu bếp Khu bếp Nhà vệ sinh 1A, Thương gia, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1A 1D, Thương gia, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1D 1J, Thương gia, Ghế cao cấp, Cần cân nhắc
1J 2A, Thương gia, Ghế cao cấp, Trung tính
2A 2D, Thương gia, Ghế cao cấp, Tốt
2D 2J, Thương gia, Ghế cao cấp, Tốt
2J 3A, Thương gia, Ghế cao cấp, Trung tính
3A 3D, Thương gia, Ghế cao cấp, Trung tính
3D 3J, Thương gia, Ghế cao cấp, Trung tính
3J 11A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11A 11C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11C 11G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11G 11J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11J 12A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12A 12C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12C 12G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12G 12J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
12J 14A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14A 14C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14C 14G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14G 14J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
14J 15A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15A 15C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15C 15G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15G 15J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
15J 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16C 16G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16G 16J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16J 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17C 17G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17G 17J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17J 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
18A 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
18C 18G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
18G 18J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
18J 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
19A 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
19C 19G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
19G 19J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
19J 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20A 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20C 20G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20G 20J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20J 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21A 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21C 21G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21G 21J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
21J 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22A 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22C 22G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22G 22J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
22J 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23A 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23C 23G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23G 23J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
23J 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24G 24J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24J 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25G 25J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25J 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26C 26G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26G 26J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26J 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27C 27G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27G 27J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27J 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28A 28C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28C 28G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28G 28J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28J 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29A 29C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29C 29G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29G 29J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29J 30A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30A 30C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30C 30G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30G 30J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30J 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31A 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31C 31G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31G 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31J 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32G 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32J 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33A 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33C 33G, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33G 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
33J Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 1 Ghế hạng Thương gia có ghế gần khu bếp Hàng 2 Ghế hạng Thương gia có chỗ để chân rộng hơn tại ghế 2D và 2J Hàng 3 Ghế hạng Thương gia Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông có chỗ để chân rộng hơn Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông Hàng 30 Ghế hạng Phổ thông Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông có độ ngả lưng có thể bị hạn chế và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế38 inch 96,5 cm Chiều rộng19,5 inch 49,5 cm Khoảng cách ghế31 inch 78,7 cm Embraer E190 của các hãng hàng không khác 52 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Embraer E190 Các máy bay khác của Kenya Airways 3 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Kenya Airways