Thương gia
- chỗ ngồi
- 94
- Hàng đầu
- 7
- Hàng cuối
- 23

Korean Air · Airbus A380
Airbus A380-800 (388)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 407 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | 1A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 2Hạng nhất | — | |
| 3Hạng nhất | — | |
| 7Thương gia | Vách ngăn: 7A, 7B, 7D, 7E, 7G, 7H | — |
| 8Thương gia | — | |
| 9Thương gia | — | |
| 10Thương gia | — | |
| 11Thương gia | Vách ngăn: 11A, 11B, 11D, 11E, 11G, 11H | — |
| 12Thương gia | — | |
| 14Thương gia | — | |
| 15Thương gia | — | |
| 16Thương gia | — | |
| 17Thương gia | — | |
| 18Thương gia | — | |
| 19Thương gia | — | |
| 20Thương gia | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 20A, 20B, 20D, 20E, 20G, 20H | 20A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 20H: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 21Thương gia | — | |
| 22Thương gia | — | |
| 23Thương gia | — | |
| 28Phổ thông | Vách ngăn: 28A, 28B, 28C | — |
| 29Phổ thông | — | |
| 30Phổ thông | Vách ngăn: 30D, 30E, 30F, 30G, 30H, 30J, 30K | — |
| 31Phổ thông | — | |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 41Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 42A, 42B, 42C, 42H, 42J, 42KVách ngăn: 42D, 42E, 42F, 42G | 42A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở 42K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 52A, 52B, 52C, 52H, 52J, 52KVách ngăn: 52D, 52E, 52F, 52G | 52A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 407 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.