Phổ thông đặc biệt
- chỗ ngồi
- 20
- Hàng đầu
- 1
- Hàng cuối
- 5
LEVEL · Airbus A330
Airbus A330-200 (332)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 275 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 42 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Có nguồn điện hoặc kết nối
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtCó nguồn điện hoặc kết nối
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtCó nguồn điện hoặc kết nối
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Phổ thông đặc biệt | Cửa sổ: 1A, 1LLối đi: 1D, 1H | 1A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 2Phổ thông đặc biệt | Cửa sổ: 2A, 2LLối đi: 2D, 2H | 2L: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 3Phổ thông đặc biệt | Cửa sổ: 3A, 3LLối đi: 3D, 3H | 3L: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 4Phổ thông đặc biệt | Cửa sổ: 4A, 4LLối đi: 4D, 4H | — |
| 5Phổ thông đặc biệt | Cửa sổ: 5A, 5LLối đi: 5D, 5H | — |
| 9Phổ thông | Cửa sổ: 9A, 9LLối đi: 9C, 9D, 9H, 9JGhế giữa: 9E, 9G | — |
| 10Phổ thông | Cửa sổ: 10A, 10LLối đi: 10C, 10D, 10H, 10JGhế giữa: 10E, 10G | — |
| 11Phổ thông | Cửa sổ: 11A, 11LLối đi: 11C, 11D, 11H, 11JGhế giữa: 11E, 11G | — |
| 12Phổ thông | Cửa sổ: 12A, 12LLối đi: 12C, 12D, 12H, 12JGhế giữa: 12E, 12G | — |
| 14Phổ thông | Cửa sổ: 14A, 14LLối đi: 14C, 14D, 14H, 14JGhế giữa: 14E, 14G | — |
| 15Phổ thông | Cửa sổ: 15A, 15LLối đi: 15C, 15D, 15H, 15JGhế giữa: 15E, 15G | — |
| 16Phổ thông | Cửa sổ: 16A, 16LLối đi: 16C, 16D, 16H, 16JGhế giữa: 16E, 16G | — |
| 17Phổ thông | Cửa sổ: 17A, 17LLối đi: 17C, 17D, 17H, 17JGhế giữa: 17E, 17G | — |
| 18Phổ thông | Cửa sổ: 18A, 18LLối đi: 18C, 18D, 18H, 18JGhế giữa: 18E, 18G | — |
| 19Phổ thông | Cửa sổ: 19A, 19LLối đi: 19C, 19D, 19H, 19JGhế giữa: 19E, 19G | — |
| 20Phổ thông | Cửa sổ: 20A, 20LLối đi: 20C, 20D, 20H, 20JGhế giữa: 20E, 20G | — |
| 21Phổ thông | Cửa sổ: 21A, 21LLối đi: 21C, 21D, 21H, 21JGhế giữa: 21E, 21G | — |
| 22Phổ thông | Cửa sổ: 22A, 22LLối đi: 22C, 22D, 22H, 22JGhế giữa: 22E, 22G | — |
| 23Phổ thông | Cửa sổ: 23A, 23LLối đi: 23C, 23D, 23H, 23JGhế giữa: 23E, 23G | — |
| 24Phổ thông | Cửa sổ: 24A, 24LLối đi: 24C, 24D, 24H, 24JGhế giữa: 24E, 24G | — |
| 25Phổ thông | Cửa sổ: 25A, 25LLối đi: 25C, 25D, 25H, 25JGhế giữa: 25E, 25G | — |
| 26Phổ thông | Cửa sổ: 26A, 26LLối đi: 26C, 26D, 26H, 26JGhế giữa: 26E, 26G | — |
| 27Phổ thông | Cửa sổ: 27A, 27LLối đi: 27C, 27D, 27H, 27JGhế giữa: 27E, 27G | 27E: Nên tránh nếu có thể — Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 27G: Nên tránh nếu có thể — Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 28Phổ thông | Cửa sổ: 28A, 28LLối đi: 28C, 28D, 28H, 28JGhế giữa: 28E, 28G | — |
| 29Phổ thông | Cửa sổ: 29A, 29LLối đi: 29C, 29D, 29H, 29JGhế giữa: 29E, 29G | — |
| 30Phổ thông | Cửa sổ: 30A, 30LLối đi: 30C, 30D, 30H, 30JGhế giữa: 30E, 30G | — |
| 31Phổ thông | Cửa sổ: 31A, 31LLối đi: 31C, 31D, 31H, 31JGhế giữa: 31E, 31G | — |
| 32Phổ thông | Cửa sổ: 32A, 32LLối đi: 32C, 32D, 32H, 32JGhế giữa: 32E, 32G | — |
| 33Phổ thông | Cửa sổ: 33A, 33LLối đi: 33C, 33D, 33H, 33JGhế giữa: 33E, 33G | — |
| 34Phổ thông | Cửa sổ: 34A, 34LLối đi: 34C, 34D, 34H, 34JGhế giữa: 34E, 34G | — |
| 35Phổ thông | Cửa sổ: 35A, 35LLối đi: 35C, 35D, 35H, 35JGhế giữa: 35E, 35G | — |
| 36Phổ thông | Cửa sổ: 36A, 36LLối đi: 36C, 36D, 36H, 36JGhế giữa: 36E, 36G | — |
| 37Phổ thông | Cửa sổ: 37A, 37LLối đi: 37C, 37D, 37H, 37JGhế giữa: 37E, 37G | — |
| 38Phổ thông | Cửa sổ: 38A, 38LLối đi: 38C, 38D, 38H, 38JGhế giữa: 38E | — |
| 39Phổ thông | Cửa sổ: 39A, 39LLối đi: 39C, 39D, 39H, 39JGhế giữa: 39E | — |
| 40Phổ thông | Cửa sổ: 40A, 40LLối đi: 40C, 40D, 40H, 40JGhế giữa: 40E | — |
| 41Phổ thông | Cửa sổ: 41A, 41LLối đi: 41C, 41D, 41H, 41JGhế giữa: 41E | — |
| 42Phổ thông | Lối đi: 42D, 42HGhế giữa: 42E | 42E: Nên tránh nếu có thể — Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 275 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 42 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.