Trang chủ / Royal Jordanian/ Airbus A320neo Cấu hình Airbus A320neo này của Royal Jordanian có tổng cộng 180 ghế: 150 ghế Phổ thông và 30 ghế Phổ thông đặc biệt. Chọn một ghế trên sơ đồ để xem vị trí và thông tin chi tiết.
Không có lưu ý cụ thể Ưu điểm Cần cân nhắc Nhược điểm
Hướng dẫn hàng ghế Kéo để di chuyển · Chụm hoặc tách hai ngón tay, hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Khu bếp Khu bếp Thiết bị khu vực phục vụ Thiết bị khu vực phục vụ Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh 11A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11A 11B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11B 11C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11C 11H, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11H 11J, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11J 11K, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
11K 12A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12A 12B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12B 12C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12C 12H, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12H 12J, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12J 12K, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
12K 13A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13A 13B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13B 13C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13C 13H, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13H 13J, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13J 13K, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
13K 14A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14A 14B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14B 14C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14C 14H, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14H 14J, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14J 14K, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
14K 15A, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15A 15B, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15B 15C, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15C 15H, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15H 15J, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15J 15K, Phổ thông đặc biệt, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
15K 16A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16A 16B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16B 16C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16C 16H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16H 16J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16J 16K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
16K 17A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17A 17B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17B 17C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17C 17H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17H 17J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17J 17K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
17K 18A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18A 18B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18B 18C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18C 18H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18H 18J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18J 18K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
18K 19A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19A 19B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19B 19C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19C 19H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19H 19J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19J 19K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
19K 20A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20A 20B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20B 20C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20C 20H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20H 20J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20J 20K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
20K 21A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21A 21B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21B 21C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21C 21H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21H 21J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21J 21K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
21K 22A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22A 22B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22B 22C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22C 22H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22H 22J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22J 22K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
22K 23A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23A 23B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23B 23C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23C 23H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23H 23J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23J 23K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Tốt
23K 24A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24A 24B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24B 24C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24C 24H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24H 24J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24J 24K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
24K 25A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25A 25B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25B 25C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25C 25H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25H 25J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25J 25K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
25K 26A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26A 26B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26B 26C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26C 26H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26H 26J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26J 26K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
26K 27A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27A 27B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27B 27C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27C 27H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27H 27J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27J 27K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
27K 28A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28A 28B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28B 28C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28C 28H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28H 28J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28J 28K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
28K 29A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29A 29B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29B 29C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29C 29H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29H 29J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29J 29K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
29K 30A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30A 30B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30B 30C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30C 30H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30H 30J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30J 30K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
30K 31A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31A 31B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31B 31C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31C 31H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31H 31J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31J 31K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
31K 32A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32A 32B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32B 32C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32C 32H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32H 32J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32J 32K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
32K 33A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33A 33B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33B 33C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33C 33H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33H 33J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33J 33K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
33K 34A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34A 34B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34B 34C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34C 34H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34H 34J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34J 34K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
34K 35A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35A 35B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35B 35C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35C 35H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35H 35J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35J 35K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
35K 36A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36A 36B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36B 36C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36C 36H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36H 36J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36J 36K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
36K 37A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37A 37B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37B 37C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37C 37H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37H 37J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37J 37K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Trung tính
37K 38A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38A 38B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38B 38C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38C 38H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38H 38J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38J 38K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Cần cân nhắc
38K 39A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39A 39B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39B 39C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39C 39H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39H 39J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39J 39K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
39K 40A, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40A 40B, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40B 40C, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40C 40H, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40H 40J, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40J 40K, Phổ thông, Ghế tiêu chuẩn, Bất lợi
40K Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Cửa sổ Lối thoát LỐI RA Lối thoát LỐI RA
Chọn ghế của bạn 12A , 12B và 12C nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Phổ thông đặc biệt. 12A nằm cạnh cửa sổ. Khả năng ngả lưng có thể bị hạn chế ở 15B , 15C và 15H .
23B , 23C và 23H nổi bật nhờ chỗ để chân rộng hơn ở khoang Phổ thông. Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp ở 39B . Có nhà vệ sinh ở gần 39B . Khả năng ngả lưng có thể bị hạn chế ở 21B và 21C .
Hướng dẫn hàng ghế Xem nhanh đặc điểm từng hàng ghế. Chọn một hàng để tìm và làm nổi bật các ghế của hàng đó trên sơ đồ. Hàng 11 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn và ghế gần nhà vệ sinh tại ghế 11A, 11B và 11C Hàng 12 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn Hàng 13 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn Hàng 14 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn và cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 14A và 14K Hàng 15 Ghế hạng Phổ thông đặc biệt có chỗ để chân rộng hơn và độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hàng 16 Ghế hạng Phổ thông Hàng 17 Ghế hạng Phổ thông Hàng 18 Ghế hạng Phổ thông Hàng 19 Ghế hạng Phổ thông Hàng 20 Ghế hạng Phổ thông Hàng 21 Ghế hạng Phổ thông có ghế không ngả được và độ ngả lưng có thể bị hạn chế Hàng 22 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 23 Ghế hạng Phổ thông có ghế ở hàng cửa thoát hiểm và chỗ để chân rộng hơn Hàng 24 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 24A và 24K Hàng 25 Ghế hạng Phổ thông Hàng 26 Ghế hạng Phổ thông Hàng 27 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 27A và 27K Hàng 28 Ghế hạng Phổ thông Hàng 29 Ghế hạng Phổ thông Hàng 30 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 30A và 30K Hàng 31 Ghế hạng Phổ thông Hàng 32 Ghế hạng Phổ thông Hàng 33 Ghế hạng Phổ thông có cửa sổ có thể bị thiếu hoặc lệch vị trí tại ghế 33A và 33K Hàng 34 Ghế hạng Phổ thông Hàng 35 Ghế hạng Phổ thông Hàng 36 Ghế hạng Phổ thông Hàng 37 Ghế hạng Phổ thông Hàng 38 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh Hàng 39 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh và ghế có thể hẹp hơn tại ghế 39B Hàng 40 Ghế hạng Phổ thông có ghế gần nhà vệ sinh và ghế gần khu bếp Hiển thị tất cả
Khoang và thông tin ghế Khoảng cách ghế28–29 inch 71,1–73,7 cm Airbus A320neo của các hãng hàng không khác 123 hãng hàng không Tất cả sơ đồ ghế của Airbus A320neo Các máy bay khác của Royal Jordanian 10 mẫu máy bay Tất cả sơ đồ ghế của Royal Jordanian