Scoot · Boeing 787

Scoot Boeing 787-8 329 seats sơ đồ chỗ ngồi

Boeing 787-8 (788)

Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Về các ngày này
Lần khai thác cuối
Chưa xác định
Ngày kiểm tra nguồn
27 thg 7, 2026
Ngày nhập dữ liệu
Chưa xác định
Ngày xác minh tình trạng khai thác
Chưa xác định

Câu trả lời nhanh

Cấu hình Boeing 787-8 (788) này của Scoot có 329 chỗ ngồi trong 2 cabin. Đề xuất: 29D — Chỗ để chân rộng hơn. Kiểm tra 28A: Độ ngả lưng có thể bị hạn chế.

Nhận biết cấu hình này qua 329 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.

chỗ ngồi
329
cabin
2
Hàng cuối
41

Chỗ ngồi tốt nhất

Lựa chọn tốt nhất có dữ liệu hỗ trợ

  1. 29DTốt nhất cho chỗ để chân

    Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt
  2. 29FTốt nhất cho chỗ để chân

    Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt
  3. 9DTốt nhất cho chỗ để chân

    Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt

Chỗ ngồi cần tránh

Chỗ ngồi và hàng ghế cần kiểm tra kỹ

  1. 28ANên tránh nếu có thể

    Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn

    Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốt
  2. 28KNên tránh nếu có thể

    Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn

    Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốt
  3. 7ANên tránh nếu có thể

    Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn

    Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốt

Khám phá cabin

Sơ đồ chỗ ngồi tương tác

100%
Chuyển đến
Tiêu chuẩn Chỗ ngồi tốt nhất Chỗ ngồi cần kiểm tra Lựa chọn của bạn

Đang tải sơ đồ chỗ ngồi…

Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng

Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.

Cách nhận biết cấu hình này

Thông số cabin

Scootplus

chỗ ngồi
18
Hàng đầu
1
Hàng cuối
3

Phổ thông

chỗ ngồi
311
Hàng đầu
4
Hàng cuối
41

Xem nhanh tất cả các hàng

Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.

Scoot Boeing 787-8 329 seats sơ đồ chỗ ngồi — Sơ đồ ghế đầy đủ; 329 Ghế
Sơ đồ ghế đầy đủ

Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.

Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.

Tầng chính
HàngGhếGhi chú về ghế
1Scootplus
Cửa sổ: 1A, 1KLối đi: 1C, 1H
—
2Scootplus
Cửa sổ: 2A, 2KLối đi: 2C, 2D, 2F, 2HGhế giữa: 2E
—
3Scootplus
Cửa sổ: 3A, 3KLối đi: 3C, 3D, 3F, 3HGhế giữa: 3E
—
4Phổ thông
Cửa sổ: 4A, 4KLối đi: 4C, 4D, 4F, 4HGhế giữa: 4B, 4E, 4J
—
5Phổ thông
Cửa sổ: 5A, 5KLối đi: 5C, 5D, 5F, 5HGhế giữa: 5B, 5E, 5J
—
6Phổ thông
Cửa sổ: 6ALối đi: 6C, 6D, 6FGhế giữa: 6B, 6E
—
7Phổ thông
Cửa sổ: 7ALối đi: 7C, 7D, 7FGhế giữa: 7B, 7E

7A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch

8Phổ thông
Lối đi: 8D, 8FGhế giữa: 8E
—
9Phổ thông
Lối đi: 9D, 9FGhế giữa: 9E

9D: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

10Phổ thông
Cửa sổ: 10A, 10KLối đi: 10C, 10D, 10F, 10HGhế giữa: 10B, 10E, 10J
—
11Phổ thông
Cửa sổ: 11A, 11KLối đi: 11C, 11D, 11F, 11HGhế giữa: 11B, 11E, 11J
—
12Phổ thông
Cửa sổ: 12A, 12KLối đi: 12C, 12D, 12F, 12HGhế giữa: 12B, 12E, 12J
—
13Phổ thông
Cửa sổ: 13A, 13KLối đi: 13C, 13D, 13F, 13HGhế giữa: 13B, 13E, 13J
—
14Phổ thông
Cửa sổ: 14A, 14KLối đi: 14C, 14D, 14F, 14HGhế giữa: 14B, 14E, 14J
—
15Phổ thông
Cửa sổ: 15A, 15KLối đi: 15C, 15D, 15F, 15HGhế giữa: 15B, 15E, 15J
—
16Phổ thông
Cửa sổ: 16A, 16KLối đi: 16C, 16D, 16F, 16HGhế giữa: 16B, 16E, 16J
—
17Phổ thông
Cửa sổ: 17A, 17KLối đi: 17C, 17D, 17F, 17HGhế giữa: 17B, 17E, 17J
—
18Phổ thông
Cửa sổ: 18A, 18KLối đi: 18C, 18D, 18F, 18HGhế giữa: 18B, 18E, 18J
—
19Phổ thông
Cửa sổ: 19A, 19KLối đi: 19C, 19D, 19F, 19HGhế giữa: 19B, 19E, 19J
—
20Phổ thông
Cửa sổ: 20A, 20KLối đi: 20C, 20D, 20F, 20HGhế giữa: 20B, 20E, 20J
—
21Phổ thông
Cửa sổ: 21A, 21KLối đi: 21C, 21D, 21F, 21HGhế giữa: 21B, 21E, 21J
—
22Phổ thông
Cửa sổ: 22A, 22KLối đi: 22C, 22D, 22F, 22HGhế giữa: 22B, 22E, 22J
—
23Phổ thông
Cửa sổ: 23A, 23KLối đi: 23C, 23D, 23F, 23HGhế giữa: 23B, 23E, 23J
—
24Phổ thông
Cửa sổ: 24A, 24KLối đi: 24C, 24D, 24F, 24HGhế giữa: 24B, 24E, 24J
—
25Phổ thông
Cửa sổ: 25A, 25KLối đi: 25C, 25D, 25F, 25HGhế giữa: 25B, 25E, 25J
—
26Phổ thông
Cửa sổ: 26A, 26KLối đi: 26C, 26D, 26F, 26HGhế giữa: 26B, 26E, 26J
—
27Phổ thông
Cửa sổ: 27A, 27KLối đi: 27C, 27D, 27F, 27HGhế giữa: 27B, 27E, 27J
—
28Phổ thông
Cửa sổ: 28A, 28KLối đi: 28C, 28HGhế giữa: 28B, 28J

28A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch

28K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Có nguồn điện hoặc kết nối · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch

29Phổ thông
Lối đi: 29D, 29FGhế giữa: 29E

29D: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

29F: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

30Phổ thông
Cửa sổ: 30A, 30KLối đi: 30C, 30D, 30F, 30HGhế giữa: 30B, 30E, 30J
—
31Phổ thông
Cửa sổ: 31A, 31KLối đi: 31C, 31D, 31F, 31HGhế giữa: 31B, 31E, 31J
—
32Phổ thông
Cửa sổ: 32A, 32KLối đi: 32C, 32D, 32F, 32HGhế giữa: 32B, 32E, 32J
—
33Phổ thông
Cửa sổ: 33A, 33KLối đi: 33C, 33D, 33F, 33HGhế giữa: 33B, 33E, 33J
—
34Phổ thông
Cửa sổ: 34A, 34KLối đi: 34C, 34D, 34F, 34HGhế giữa: 34B, 34E, 34J
—
35Phổ thông
Cửa sổ: 35A, 35KLối đi: 35C, 35D, 35F, 35HGhế giữa: 35B, 35E, 35J
—
36Phổ thông
Cửa sổ: 36A, 36KLối đi: 36C, 36D, 36F, 36HGhế giữa: 36B, 36E, 36J
—
37Phổ thông
Cửa sổ: 37A, 37KLối đi: 37C, 37D, 37F, 37HGhế giữa: 37B, 37E, 37J
—
38Phổ thông
Cửa sổ: 38A, 38KLối đi: 38C, 38D, 38F, 38HGhế giữa: 38B, 38E, 38J
—
39Phổ thông
Cửa sổ: 39A, 39KLối đi: 39C, 39D, 39F, 39HGhế giữa: 39B, 39E, 39J
—
40Phổ thông
Cửa sổ: 40A, 40KLối đi: 40C, 40D, 40F, 40HGhế giữa: 40E
—
41Phổ thông
Cửa sổ: 41A, 41KLối đi: 41C, 41D, 41F, 41HGhế giữa: 41E
—

FAQ

Boeing 787-8 (788) sơ đồ chỗ ngồi

Làm sao để nhận biết cấu hình này?

Nhận biết cấu hình này qua 329 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 41 là hàng được đánh số cuối cùng.

Chỗ ngồi tốt nhất được chọn như thế nào?

Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.

Máy bay dự kiến có thể thay đổi không?

Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.