Thương gia
- chỗ ngồi
- 60
- Hàng đầu
- 11
- Hàng cuối
- 27

THAI · Airbus A380
Airbus A380-800 (388)
Phân loại này dựa trên hồ sơ đội bay đang khai thác và hồ sơ thanh lý máy bay của hãng. Chưa xác định được ngày chính xác của chuyến bay cuối cùng.
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 507 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 83 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹpDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệchDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1E, 1F, 1K | 1K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 2Hạng nhất | 2K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 3Hạng nhất | — | |
| 11Thương gia | Vách ngăn: 11D, 11G | — |
| 12Thương gia | Vách ngăn: 12A, 12K | — |
| 14Thương gia | 14J: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 15Thương gia | — | |
| 16Thương gia | — | |
| 17Thương gia | — | |
| 18Thương gia | — | |
| 19Thương gia | — | |
| 20Thương gia | — | |
| 21Thương gia | — | |
| 22Thương gia | — | |
| 23Thương gia | — | |
| 24Thương gia | — | |
| 25Thương gia | — | |
| 26Thương gia | — | |
| 27Thương gia | — | |
| 31Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 31A, 31B, 31C, 31H, 31J, 31K | — |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | Vách ngăn: 35D, 35E, 35F, 35G | — |
| 36Phổ thông | — | |
| 37Phổ thông | — | |
| 38Phổ thông | — | |
| 39Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | — | |
| 42Phổ thông | Vách ngăn: 42A, 42B, 42C, 42D, 42E, 42F, 42G, 42H, 42J, 42K | — |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 55A, 55B, 55C, 55H, 55J, 55KVách ngăn: 55D, 55E, 55F, 55G | — |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — | |
| 60Phổ thông | — | |
| 61Phổ thông | — | |
| 62Phổ thông | — | |
| 63Phổ thông | — | |
| 64Phổ thông | — | |
| 65Phổ thông | — | |
| 66Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 66A, 66B, 66C, 66H, 66J, 66K | 66A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở 66K: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp · Có thể bị cản trở |
| 67Phổ thông | Vách ngăn: 67D, 67E, 67F, 67G | — |
| 68Phổ thông | — | |
| 69Phổ thông | — | |
| 70Phổ thông | — | |
| 71Phổ thông | — | |
| 72Phổ thông | — | |
| 73Phổ thông | — | |
| 75Phổ thông | Vách ngăn: 75D, 75E, 75F, 75G | — |
| 76Phổ thông | Vách ngăn: 76A, 76B, 76J, 76K | — |
| 77Phổ thông | — | |
| 78Phổ thông | — | |
| 79Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 79D, 79E, 79F, 79G | — |
| 80Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 80A, 80B, 80J, 80K | 80A: Nên tránh nếu có thể — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Không có cửa sổ hoặc cửa sổ bị lệch · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp |
| 81Phổ thông | — | |
| 82Phổ thông | — | |
| 83Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 507 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 83 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.