
Hãng hàng không · CZ
China Southern sơ đồ chỗ ngồi
So sánh các cấu hình máy bay hiện có và dùng số ghế để xác định cấu hình trong đặt chỗ của bạn.
- sơ đồ chỗ ngồi
- 26
- chỗ ngồi
- 90–506
Airbus A319
Airbus A319 (319)
Airbus A320
Airbus A320 (320)
Airbus A321
Airbus A321 (321)
Airbus A330
Airbus A330-200 (332)
Airbus A330-200 (332) Layout 1
- chỗ ngồi
- 218
- cabin
- 4
- Hàng cuối
- 55
42A · Chỗ để chân rộng hơn
!41E · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A330-200 (332) Layout 2
- chỗ ngồi
- 258
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 61
48A · Chỗ để chân rộng hơn
!47E · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A330
Airbus A330-300 (333)
Airbus A380
Airbus A380-800 (388)
Boeing 737
Boeing 737-300 (733)
Boeing 737-300 (733) Layout 1
- chỗ ngồi
- 138
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 52
40A · Chỗ để chân rộng hơn
!38B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-300 (733) Layout 2
- chỗ ngồi
- 148
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 55
31A · Chỗ để chân rộng hơn
!41B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-300 (733) Layout 3
- chỗ ngồi
- 140
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 54
42A · Chỗ để chân rộng hơn
!41B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-300 (733) Layout 4
- chỗ ngồi
- 144
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 54
42A · Chỗ để chân rộng hơn
!41B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737
Boeing 737-700 (737)
Boeing 737-700 (737) Layout 1
- chỗ ngồi
- 120
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 49
38A · Chỗ để chân rộng hơn
!36B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-700 (737) Layout 2
- chỗ ngồi
- 128
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 50
38A · Chỗ để chân rộng hơn
!37B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-700 (737) Layout 3
- chỗ ngồi
- 143
- cabin
- 1
- Hàng cuối
- 55
42A · Chỗ để chân rộng hơn
!40B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737
Boeing 737-800 (738)
Boeing 737-800 (738) Layout 1
- chỗ ngồi
- 164
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 56
41A · Chỗ để chân rộng hơn
!39B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-800 (738) Layout 2
- chỗ ngồi
- 161
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 56
41A · Chỗ để chân rộng hơn
!39B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 737-800 (738) Layout 3
- chỗ ngồi
- 159
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 56
41A · Chỗ để chân rộng hơn
!39B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 777
Boeing 777-200 (772)
Boeing 777-200 (772) Layout 1
- chỗ ngồi
- 284
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 61
48A · Chỗ để chân rộng hơn
!46D · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 777-200 (772) Layout 2
- chỗ ngồi
- 374
- cabin
- 3
- Hàng cuối
- 68
54A · Chỗ để chân rộng hơn
!34B · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Boeing 777
Boeing 777-300ER (77W)
Boeing 787
Boeing 787-8 (788)
Boeing 787
Boeing 787-9 (789)
COMAC C909
COMAC C909
COMAC C919
COMAC C919
Embraer ERJ-190