Shenzhen Airlines · Airbus A350

Shenzhen Airlines Airbus A350-900 312 seats sơ đồ chỗ ngồi

Airbus A350-900 (359)

Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Về các ngày này
Lần khai thác cuối
Chưa xác định
Ngày kiểm tra nguồn
27 thg 7, 2026
Ngày nhập dữ liệu
Chưa xác định
Ngày xác minh tình trạng khai thác
Chưa xác định

Câu trả lời nhanh

Cấu hình Airbus A350-900 (359) này của Shenzhen Airlines có 312 chỗ ngồi trong 3 cabin. Đề xuất: 11A — Chỗ sát cửa sổ.

Nhận biết cấu hình này qua 312 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 63 là hàng được đánh số cuối cùng.

chỗ ngồi
312
cabin
3
Hàng cuối
63

Chỗ ngồi tốt nhất

Lựa chọn tốt nhất có dữ liệu hỗ trợ

  1. 11ALựa chọn tốt nhất sát cửa sổ

    Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt
  2. 12ALựa chọn tốt nhất sát cửa sổ

    Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt
  3. 13BLựa chọn tốt nhất sát cửa sổ

    Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi

    Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốt

Chỗ ngồi cần tránh

Chỗ ngồi và hàng ghế cần kiểm tra kỹ

Chúng tôi chưa có đủ dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy để nêu tên những chỗ ngồi nên tránh.

Khám phá cabin

Sơ đồ chỗ ngồi tương tác

100%
Chuyển đến
Tiêu chuẩn Chỗ ngồi tốt nhất Chỗ ngồi cần kiểm tra Lựa chọn của bạn

Đang tải sơ đồ chỗ ngồi…

Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng

Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.

Cách nhận biết cấu hình này

Thông số cabin

Thương gia

chỗ ngồi
32
Hàng đầu
11
Hàng cuối
18

Phổ thông đặc biệt

chỗ ngồi
24
Hàng đầu
31
Hàng cuối
33

Phổ thông

chỗ ngồi
256
Hàng đầu
34
Hàng cuối
63

Xem nhanh tất cả các hàng

Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.

Shenzhen Airlines Airbus A350-900 312 seats sơ đồ chỗ ngồi — Sơ đồ ghế đầy đủ; 312 Ghế
Sơ đồ ghế đầy đủ

Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.

Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.

Tầng chính
HàngGhếGhi chú về ghế
11Thương gia
Cửa sổ: 11A, 11LLối đi: 11D, 11H

11A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

12Thương gia
Cửa sổ: 12A, 12LLối đi: 12D, 12H

12A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

13Thương gia
Cửa sổ: 13LLối đi: 13D, 13HGhế giữa: 13B

13B: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Tiếp cận trực tiếp lối đi · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn

14Thương gia
Cửa sổ: 14A, 14LLối đi: 14D, 14H
—
15Thương gia
Cửa sổ: 15LLối đi: 15D, 15HGhế giữa: 15B
—
16Thương gia
Cửa sổ: 16A, 16LLối đi: 16D, 16H
—
17Thương gia
Cửa sổ: 17LLối đi: 17D, 17HGhế giữa: 17B
—
18Thương gia
Cửa sổ: 18A, 18LLối đi: 18D, 18H
—
31Phổ thông đặc biệt
Cửa sổ: 31A, 31LLối đi: 31C, 31D, 31H, 31JGhế giữa: 31E, 31F
—
32Phổ thông đặc biệt
Cửa sổ: 32A, 32LLối đi: 32C, 32D, 32H, 32JGhế giữa: 32E, 32F
—
33Phổ thông đặc biệt
Cửa sổ: 33A, 33LLối đi: 33C, 33D, 33H, 33JGhế giữa: 33E, 33F
—
34Phổ thông
Cửa sổ: 34A, 34LLối đi: 34C, 34D, 34H, 34JGhế giữa: 34B, 34E, 34K
—
35Phổ thông
Cửa sổ: 35A, 35LLối đi: 35C, 35D, 35H, 35JGhế giữa: 35B, 35E, 35K
—
36Phổ thông
Cửa sổ: 36A, 36LLối đi: 36C, 36D, 36H, 36JGhế giữa: 36B, 36E, 36K
—
37Phổ thông
Cửa sổ: 37A, 37LLối đi: 37C, 37D, 37H, 37JGhế giữa: 37B, 37E, 37K
—
38Phổ thông
Cửa sổ: 38A, 38LLối đi: 38C, 38D, 38H, 38JGhế giữa: 38B, 38E, 38K
—
39Phổ thông
Cửa sổ: 39A, 39LLối đi: 39C, 39D, 39H, 39JGhế giữa: 39B, 39E, 39K
—
40Phổ thông
Cửa sổ: 40A, 40LLối đi: 40C, 40D, 40H, 40JGhế giữa: 40B, 40E, 40K
—
41Phổ thông
Cửa sổ: 41A, 41LLối đi: 41C, 41D, 41H, 41JGhế giữa: 41B, 41E, 41K
—
42Phổ thông
Cửa sổ: 42A, 42LLối đi: 42C, 42D, 42H, 42JGhế giữa: 42B, 42E, 42K
—
43Phổ thông
Cửa sổ: 43A, 43LLối đi: 43C, 43D, 43H, 43JGhế giữa: 43B, 43E, 43K
—
44Phổ thông
Cửa sổ: 44A, 44LLối đi: 44C, 44D, 44H, 44JGhế giữa: 44B, 44E, 44K
—
45Phổ thông
Cửa sổ: 45A, 45LLối đi: 45C, 45D, 45H, 45JGhế giữa: 45B, 45E, 45K
—
46Phổ thông
Cửa sổ: 46A, 46LLối đi: 46C, 46D, 46H, 46JGhế giữa: 46B, 46E, 46K
—
47Phổ thông
Cửa sổ: 47A, 47LLối đi: 47C, 47D, 47H, 47JGhế giữa: 47B, 47E, 47K
—
48Phổ thông
Lối đi: 48C, 48JGhế giữa: 48B, 48K
—
49Phổ thông
Cửa sổ: 49A, 49LLối đi: 49C, 49JGhế giữa: 49B, 49K
—
50Phổ thông
Cửa sổ: 50A, 50LLối đi: 50C, 50D, 50H, 50JGhế giữa: 50B, 50E, 50K
—
51Phổ thông
Cửa sổ: 51A, 51LLối đi: 51C, 51D, 51H, 51JGhế giữa: 51B, 51E, 51K
—
52Phổ thông
Cửa sổ: 52A, 52LLối đi: 52C, 52D, 52H, 52JGhế giữa: 52B, 52E, 52K
—
53Phổ thông
Cửa sổ: 53A, 53LLối đi: 53C, 53D, 53H, 53JGhế giữa: 53B, 53E, 53K
—
54Phổ thông
Cửa sổ: 54A, 54LLối đi: 54C, 54D, 54H, 54JGhế giữa: 54B, 54E, 54K
—
55Phổ thông
Cửa sổ: 55A, 55LLối đi: 55C, 55D, 55H, 55JGhế giữa: 55B, 55E, 55K
—
56Phổ thông
Cửa sổ: 56A, 56LLối đi: 56C, 56D, 56H, 56JGhế giữa: 56B, 56E, 56K
—
57Phổ thông
Cửa sổ: 57A, 57LLối đi: 57C, 57D, 57H, 57JGhế giữa: 57B, 57E, 57K
—
58Phổ thông
Cửa sổ: 58A, 58LLối đi: 58C, 58D, 58H, 58JGhế giữa: 58B, 58E, 58K
—
59Phổ thông
Cửa sổ: 59A, 59LLối đi: 59C, 59D, 59H, 59JGhế giữa: 59B, 59E, 59K
—
60Phổ thông
Cửa sổ: 60A, 60LLối đi: 60C, 60D, 60H, 60JGhế giữa: 60B, 60E, 60K
—
61Phổ thông
Cửa sổ: 61A, 61LLối đi: 61C, 61D, 61H, 61JGhế giữa: 61B, 61E, 61K
—
62Phổ thông
Cửa sổ: 62A, 62LLối đi: 62C, 62D, 62H, 62JGhế giữa: 62B, 62E, 62K
—
63Phổ thông
Lối đi: 63D, 63HGhế giữa: 63E
—

FAQ

Airbus A350-900 (359) sơ đồ chỗ ngồi

Làm sao để nhận biết cấu hình này?

Nhận biết cấu hình này qua 312 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 63 là hàng được đánh số cuối cùng.

Chỗ ngồi tốt nhất được chọn như thế nào?

Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.

Máy bay dự kiến có thể thay đổi không?

Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.