
Hãng hàng không · TS
Air Transat sơ đồ chỗ ngồi
So sánh các cấu hình máy bay hiện có và dùng số ghế để xác định cấu hình trong đặt chỗ của bạn.
- sơ đồ chỗ ngồi
- 11
- chỗ ngồi
- 144–375
Airbus A310
Airbus A310-300 (313)
Airbus A321
Airbus A321-200 (32B) Domestic
Airbus A321
Airbus A321-200 (32B) International
Airbus A321neo LR (321)
Airbus A321neo LR (321)
Airbus A330
Airbus A330-200 (332)
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Airbus A330-200 (332) Layout 1
- chỗ ngồi
- 345
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 50
16A · Chỗ sát cửa sổ
!14A · Chiều rộng ghế có thể bị thu hẹp
Chưa xác minh việc sử dụng hiện tại
Airbus A330-200 (332) Layout 2
- chỗ ngồi
- 329
- cabin
- 2
- Hàng cuối
- 47
13D · Chỗ sát cửa sổ
!10F · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế
Airbus A330
Airbus A330-300 (333)
Boeing 737
Boeing 737-700 (73G) Domestic
Boeing 737
Boeing 737-800 (738) Domestic
Boeing 737