Phổ thông
- chỗ ngồi
- 219
- Hàng đầu
- 30
- Hàng cuối
- 59

British Airways · Airbus A350
Airbus A350-1000 (351)
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 331 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 1Hạng nhất | Vách ngăn: 1A, 1E, 1F, 1K | — |
| 2Hạng nhất | — | |
| 3Hạng nhất | — | |
| 4Hạng nhất | — | |
| 5Hạng nhất | — | |
| 6Hạng nhất | — | |
| 7Hạng nhất | — | |
| 8Hạng nhất | — | |
| 9Hạng nhất | — | |
| 10Hạng nhất | 10A: Lựa chọn tốt nhất sát cửa sổ — Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 11Hạng nhất | — | |
| 15Hạng nhất | Vách ngăn: 15A, 15E, 15F, 15K | — |
| 16Hạng nhất | — | |
| 17Hạng nhất | — | |
| 20Phổ thông đặc biệt | Vách ngăn: 20A, 20B, 20D, 20E, 20F, 20G, 20J, 20K | 20A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 20K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 21Phổ thông đặc biệt | — | |
| 22Phổ thông đặc biệt | — | |
| 23Phổ thông đặc biệt | — | |
| 24Phổ thông đặc biệt | — | |
| 25Phổ thông đặc biệt | — | |
| 26Phổ thông đặc biệt | 26B: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 26D: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 26E: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn | |
| 30Phổ thông | Vách ngăn: 30A, 30B, 30J, 30K | — |
| 31Phổ thông | Vách ngăn: 31D, 31E, 31F | — |
| 32Phổ thông | — | |
| 33Phổ thông | — | |
| 34Phổ thông | — | |
| 35Phổ thông | — | |
| 40Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 40D, 40E, 40F | — |
| 41Phổ thông | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 41A, 41B, 41C, 41H, 41J, 41K | — |
| 42Phổ thông | — | |
| 43Phổ thông | — | |
| 44Phổ thông | — | |
| 45Phổ thông | — | |
| 46Phổ thông | — | |
| 47Phổ thông | — | |
| 48Phổ thông | — | |
| 49Phổ thông | — | |
| 50Phổ thông | — | |
| 51Phổ thông | — | |
| 52Phổ thông | — | |
| 53Phổ thông | — | |
| 54Phổ thông | — | |
| 55Phổ thông | — | |
| 56Phổ thông | — | |
| 57Phổ thông | — | |
| 58Phổ thông | — | |
| 59Phổ thông | — |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 331 chỗ ngồi trong 3 cabin, với hàng 59 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.