Thương gia
- chỗ ngồi
- 67
- Hàng đầu
- 10
- Hàng cuối
- 29

Singapore Airlines · Airbus A350
Airbus A350-900 ULR
Câu trả lời nhanh
Nhận biết cấu hình này qua 161 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 43 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chỗ ngồi tốt nhất
Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtRiêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Nhiều người qua lại ở lối đi hơnDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ ngồi cần tránh
Vị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtVị trí trong cabin
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtChỗ sát cửa sổ
Điểm cần lưu ý: Độ ngả lưng có thể bị hạn chếDữ liệu hỗ trợ tốtKhám phá cabin
Kéo để di chuyển · Chụm hoặc dùng Ctrl + cuộn để thu phóng
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
Cách nhận biết cấu hình này
Số ghế và những điểm đặc biệt đã được đánh giá trong bố trí này. Chọn số ghế để tìm vị trí trên sơ đồ.
Bố trí cabin và số ghế. Hình ảnh dùng cùng bố trí với sơ đồ tương tác.
Sơ đồ minh họa · khoảng cách không theo tỷ lệ. Kiểm tra bố trí và tình trạng ghế trên chuyến bay với hãng hàng không.
| Hàng | Ghế | Ghi chú về ghế |
|---|---|---|
| 10Thương gia | Vách ngăn: 10A | — |
| 11Thương gia | Vách ngăn: 11D, 11F, 11K | 11A: Lựa chọn có ưu và nhược điểm — Riêng tư hơn · Chỗ sát cửa sổ · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 12Thương gia | — | |
| 14Thương gia | — | |
| 15Thương gia | — | |
| 16Thương gia | — | |
| 17Thương gia | — | |
| 19Thương gia | Vách ngăn: 19A, 19D, 19F, 19K | — |
| 20Thương gia | — | |
| 21Thương gia | — | |
| 22Thương gia | — | |
| 23Thương gia | — | |
| 24Thương gia | — | |
| 25Thương gia | — | |
| 26Thương gia | — | |
| 27Thương gia | — | |
| 28Thương gia | — | |
| 29Thương gia | — | |
| 31Phổ thông đặc biệt | Hàng ghế cửa thoát hiểm: 31A, 31C, 31D, 31E, 31F, 31G, 31H, 31K | 31A: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 31K: Tốt nhất cho chỗ để chân — Chỗ để chân rộng hơn · Chỗ sát cửa sổ · Riêng tư hơn · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
| 32Phổ thông đặc biệt | — | |
| 33Phổ thông đặc biệt | — | |
| 34Phổ thông đặc biệt | — | |
| 35Phổ thông đặc biệt | — | |
| 36Phổ thông đặc biệt | — | |
| 37Phổ thông đặc biệt | — | |
| 38Phổ thông đặc biệt | — | |
| 39Phổ thông đặc biệt | — | |
| 40Phổ thông đặc biệt | — | |
| 41Phổ thông đặc biệt | — | |
| 42Phổ thông đặc biệt | — | |
| 43Phổ thông đặc biệt | 43E: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 43F: Nên tránh nếu có thể — Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn 43G: Nên tránh nếu có thể — Chỗ sát cửa sổ · Độ ngả lưng có thể bị hạn chế · Nhiều người qua lại ở lối đi hơn |
FAQ
Nhận biết cấu hình này qua 161 chỗ ngồi trong 2 cabin, với hàng 43 là hàng được đánh số cuối cùng.
Chúng tôi chỉ đề xuất một chỗ ngồi khi có dữ liệu chứng minh lợi thế cụ thể. Mọi lưu ý đều phải dựa trên một nhược điểm rõ ràng.
Hãng hàng không có thể thay đổi máy bay. Hãy kiểm tra lại số ghế và bố trí cabin khi mở thủ tục check-in.